Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Admiralty mile


noun
a former British unit of length equivalent to 6,080 feet (1,853.184 meters);
800 feet longer than a statute mile
Syn:
nautical mile, naut mi, mile, mi, geographical mile
Derivationally related forms:
miler (for: mile)
Hypernyms:
nautical linear unit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.